Chiến lược giá là gì? Các chiến lược giá phổ biến trong Marketing

Khái niệm về chiến lược giá

Chiến lược định giá là gì?

Chiến lược định giá được chiến lược đẹp Các chiến thuật phác thảo hướng giá của sản phẩm / dịch vụ giúp các doanh nghiệp, cửa hàng cá nhân đạt được một hoặc nhiều mục tiêu tiếp thị (tăng thị phần, doanh số, tối đa hóa lợi nhuận …) chủ yếu thông qua việc áp dụng giá hợp lý cho một sản phẩm / dịch vụ tại một thời điểm xác định.

Phân biệt giữa chiến lược định giá và phương pháp định giá?

Cần phân biệt rõ khái niệm chiến lược giá cảphương pháp định giá Trong Marketing vì cả hai khái niệm này đều giống nhau trong việc áp giá cho sản phẩm / dịch vụ nên nếu không xác định rõ ràng sẽ rất dễ nhầm lẫn. Hocmarketing có một bài viết riêng giải thích rõ ràng về phương thức định giá, các bạn tham khảo nhé.

Chiến lược định giá Phương pháp định giá

– Vạch ra hướng đi của giá cả trong một thời kỳ xác định để doanh nghiệp đạt được các mục tiêu marketing

– Người trình bày là chiến lược giá lướt qua, chiến lược giá thâm nhập thị trường

– Là phương pháp giúp doanh nghiệp xác định giá cụ thể của sản phẩm.

– Đại diện là một phương pháp định giá Định giá ưu đãi, Định giá điểm hòa vốn



Các chiến lược định giá trong tiếp thị

Có bao nhiêu chiến lược định giá trong Marketing?

đúng vô số Các chiến lược định giá trong Marketing đã và đang tồn tại trong cộng đồng doanh nghiệp. Sẽ rất chủ quan và phiến diện nếu chỉ ra một con số chính xác về số lượng các chiến lược giá như vậy, vì mỗi chiến lược giá được các doanh nghiệp áp dụng và triển khai theo những cách khác nhau, cũng như các chiến lược giá khác nhau. chỉ do một số doanh nghiệp áp dụng nên khó đưa vào thống kê. Trong bài viết này, hocmarketing.org đưa ra tổng số 10 chiến lược giá thường được sử dụng trong cộng đồng doanh nghiệp.

A. Nhóm chiến lược định giá sản phẩm mới

1. Chiến lược giá sữa tách béo (Thị trường trượt giá)

Nguyên tắc chung của chiến lược định giá skimming là tại thời điểm tung sản phẩm ra thị trường, doanh nghiệp sẽ định giá càng cao càng tốt để tối đa hóa lợi nhuận từ phân khúc khách hàng sẵn sàng chi trả. tiền để có được sản phẩm đó.

Thực chất của chiến lược giá hớt váng đúng với tên gọi của nó là “sữa hớt váng”, chiến lược hướng đến đối tượng khách hàng nhỏ, dù số lượng bán ra ít nhưng lợi nhuận thu về lại vô cùng lớn.

Chiến lược này thường được áp dụng cho các sản phẩm thuộc lĩnh vực công nghệ, có vòng đời ngắn, doanh nghiệp sản xuất là người nghiên cứu, phát triển, ứng dụng công nghệ mới vào cuộc sống.

Các ví dụ: Dòng sản phẩm iPhone của Apple.

Mỗi năm, chúng ta đều háo hức chờ đợi sự kiện Apple ra mắt sản phẩm mới, và gần đây nhất là chiếc Iphone 12. Không cần thông qua bất kỳ chiến dịch quảng cáo nào, chỉ cần truyền thông đưa những bài PR về sản phẩm, hầu hết chúng ta cũng phần nào biết được về những thay đổi thiết kế và các tính năng mới có trong điện thoại này, cũng như giá cả của nó. Tuy nhiên, trong bài viết này hocmarketing.org sẽ không chọn Iphone 12 làm đối tượng để phân tích.

Quay trở lại thời điểm tháng 6 năm 2007, khi Steve Jobs cầm trên tay chiếc Iphone đầu tiên tại sự kiện ra mắt sản phẩm. Giới công nghệ choáng váng khi Steve Jobs đang cầm trên tay chiếc điện thoại chỉ có màn hình cảm ứng, phím home ở mặt trước, phím nguồn và tăng giảm âm lượng ở cạnh bên. Không có bất kỳ phím số vật lý hoặc phím qwerty nào. Tất cả đều được thay thế bằng các thao tác trên màn hình cảm ứng. Đây được coi là một cuộc cách mạng lớn trong ngành công nghiệp điện thoại thông minh. Giá niêm yết của mỗi chiếc iPhone vào thời điểm đó là 599 USD. Đây là một mức giá không hề dễ chịu ở thời điểm hiện tại, vượt xa những “flagship” của các hãng smartphone nổi tiếng như Nokia, Blackberries, Motola … Tuy nhiên, vẫn còn một số lượng lớn. Người tiêu dùng chấp nhận trả mức giá này để sở hữu chiếc điện thoại này, bất chấp những lời khen, chê từ các đối thủ. Bằng cách này, Apple đã thu được một khoản lợi nhuận khá lớn. Tất nhiên, sau một thời gian, giá sản phẩm này bắt đầu giảm dần theo sự phát triển của môi trường công nghệ cho đến khi bị rút khỏi thị trường. Sau thành công đó, các dòng Iphone thế hệ tiếp theo khi ra mắt cũng áp dụng chiến lược giá tương tự.

2. Chiến lược định giá thâm nhập thị trường (Giá thâm nhập thị trường)

Nguyên tắc của chiến lược giá thâm nhập thị trường hoàn toàn trái ngược với nguyên tắc của chiến lược giá lướt qua đã nêu ở trên. Doanh nghiệp áp dụng mức giá thấp nhất có thể khi tung ra một sản phẩm mới với mục tiêu chiếm càng nhiều thị phần càng tốt.

Doanh nghiệp sẵn sàng chịu lỗ trong thời gian này để đạt được mục tiêu về thị phần, sau đó đưa dần giá bán sản phẩm về mức có thể giúp doanh nghiệp có lãi.

Chiến lược này phù hợp với các sản phẩm thuộc nhóm tiêu dùng phổ thông như thực phẩm, bột giặt, dầu gội, sữa tắm… có vòng đời sản phẩm tương đối dài, nhu cầu thị trường luôn có xu hướng tăng trưởng.

Cô-ca Cô-la

Các ví dụ: Sản phẩm nước giải khát Coca-Cola

CocaCola là một trong những nhà sản xuất nước giải khát hàng đầu trên thế giới, với các sản phẩm có mặt ở mọi quốc gia, ngoại trừ Cuba và Triều Tiên. Theo thống kê từ trang statin.com, giá trị thương hiệu Coca-Cola ước tính đạt 84 tỷ USD vào tháng 8/2020.

Quay lại thời gian tháng 02/1994 đánh dấu mốc CocaCola trở lại Việt Nam và bắt đầu quá trình kinh doanh kể từ khi Coca-Cola lần đầu tiên được giới thiệu tại Việt Nam vào năm 1960. Pepsi đã đi đầu và chiếm lĩnh thị trường nước giải khát. Khi đó, CocaCola không đặt mục tiêu lợi nhuận mà đặt mục tiêu thị phần, bằng cách hạ giá bán xuống thật thấp để giới thiệu “khẩu vị” với khách hàng mục tiêu, chủ yếu thông qua các phương tiện giao thông. đẩy của những người bán hàng rong. Trong một số nghiên cứu khoa học, giá một chai Coca-Cola lúc bấy giờ là 2.000, trong khi giá một chai Pepsi là 5.000 ở quán cà phê và 9.000 ở nhà hàng.

B. Nhóm chiến lược định giá cho hỗn hợp sản phẩm (Product mix)

1. Chiến lược định giá dòng sản phẩm

Để khách hàng có thêm sự lựa chọn, một số doanh nghiệp đã tùy chỉnh một sản phẩm / dịch vụ gốc thành nhiều phiên bản, thường được xếp hạng từ phiên bản có giá trị thấp nhất đến phiên bản có giá trị cao nhất. . Trong trường hợp này, tất cả các phiên bản được gọi chung là dòng sản phẩm. Căn cứ vào giá trị gia tăng của sản phẩm / dịch vụ, doanh nghiệp cũng sẽ định giá tăng dần tương ứng.

Các ví dụ: Quicken – Nhà cung cấp phần mềm quản lý tài chính cho doanh nghiệp

Làm nhanh

Quicken cung cấp phần mềm ở các phiên bản khác nhau, với số lượng ngày càng nhiều chức năng và tính năng cũng như dịch vụ hỗ trợ, bao gồm Starter, Deluxe, Premier, Home & Business, Rental Property Manager, với mức giá tương ứng. là $ 29,99, $ 64,99, $ 94,99, $ 104,99 và $ 154,99.

Những ví dụ khác:

  • Các gói kết nối Internet của các nhà mạng khác nhau có tốc độ khác nhau với một mức giá khác nhau.
  • Các gói dịch vụ tại các tiệm cắt tóc có giá từ thấp đến cao, tương ứng với số bước thực hiện trong quy trình dịch vụ.
  • Dòng iPhone 11 được tung ra thị trường gồm nhiều phiên bản dung lượng khác nhau (64GB, 128GB, 256GB) với các mức giá khác nhau.

2. Chiến lược định giá sản phẩm tùy chọn (Giá sản phẩm tùy chọn)

Các chiến lược giá tùy chọn nhắm mục tiêu các sản phẩm phụ bổ sung nhưng không bắt buộc (có, có, không), với mức giá thấp hơn khi khách hàng mua một sản phẩm chính. Chiến lược này nhằm tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm chính, cũng như thúc đẩy việc thanh lý hàng tồn kho đối với các sản phẩm phụ tùy chọn.

Ví dụ:

Một khách hàng vào cửa hàng Phong Vũ để mua máy tính xách tay. Sau khi quyết định mua máy tính xách tay, nhân viên của cửa hàng giới thiệu cho khách hàng mua một chiếc ba lô đi kèm với giá chỉ bằng 50% so với giá thông thường.

Những ví dụ khác:

  • Khi khách hàng đến các cửa hàng mua điện thoại, đôi khi nhân viên sẽ gợi ý khách hàng mua các phụ kiện đi kèm gồm cáp sạc, củ sạc, tai nghe với giá rẻ hơn bình thường.

3. Chiến lược định giá sản phẩm bắt buộc (Định giá sản phẩm cố định)

Chiến lược định giá sản phẩm chính – sản phẩm phụ áp dụng cho trường hợp sản phẩm phụ đi kèm nhưng phải được sử dụng cùng với sản phẩm chính thì mới phát huy được công dụng.

4. Chiến lược giá kết hợp (Định giá gói sản phẩm / Định giá kết hợp)

Một số doanh nghiệp, cửa hàng bán lẻ, cửa hàng kinh doanh dịch vụ có thể kết hợp các sản phẩm / dịch vụ với nhau để bán theo combo (trọn gói), với giá thấp hơn tổng giá niêm yết của các sản phẩm được liệt kê dưới đây. trong các combo.

Ví dụ:

Combo pizza dominos

1 bữa ăn kết hợp tại Dominos Pizza

Combo làm đẹp tại spa

Combo các dịch vụ làm đẹp tại 1 spa

C. Nhóm chiến lược / chiến thuật điều chỉnh giá

1. Chiến thuật giá tâm lý (Định giá theo tâm lý)

Có nhiều lý do khiến doanh nghiệp định giá sản phẩm / dịch vụ của mình cao hơn giá sản phẩm cùng loại của đối thủ cạnh tranh. Một trong những lý do là chiến lược đánh vào tâm lý của khách hàng chứ không phải vì giá trị của sản phẩm / dịch vụ.

Ví dụ: Giả sử bạn đang cần thuê luật sư, và được giới thiệu đến hai luật sư với mức giá dịch vụ khác nhau là $ 50 / giờ và $ 200 / giờ. Mặc dù bạn có thể sẽ không đưa ra lựa chọn ngay lập tức, nhưng hầu hết ấn tượng đầu tiên của chúng tôi là chọn một luật sư có mức giá cao hơn sẽ tốt hơn.

2. Chiến lược định giá theo phân khúc (Định giá theo phân đoạn)

Mặc dù cùng một sản phẩm / dịch vụ nhưng một số doanh nghiệp hoặc cửa hàng đưa ra nhiều mức giá khác nhau cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau.

Ví dụ:

  • Các công ty xe buýt, một số rạp chiếu phim, khu vui chơi áp dụng mức giá thấp hơn cho học sinh.
  • Một số hãng hàng không đưa ra mức giá ưu đãi dành cho thành viên cấp cao, hoặc giáo viên, nhân viên.

3. Chiến lược giá khuyến mãi (Giá khuyến mại)

Có rất nhiều doanh nghiệp, cửa hàng giảm giá mạnh một số mặt hàng trong thời gian ngắn vào một dịp nào đó (sự kiện, lễ, tết…) để thúc đẩy doanh số bán hàng. Những đợt giảm giá này thường được gọi là “đợt bán hàng chớp nhoáng”.

Ví dụ:

  • Doanh nghiệp, cửa hàng thời trang giảm giá mạnh trong ngày Black Friday

4. Chiến lược giá trả sau (Định giá trong thời hạn tín dụng)

Xu hướng mua hàng trả góp, trả sau đang dần phổ biến trong xã hội ngày nay. Nhiều doanh nghiệp, cửa hàng áp dụng hình thức trả góp, trả sau cho khách hàng khi muốn mua một món hàng nhưng không đủ tiền mua hoặc đơn giản là chậm thời gian thanh toán.

Ví dụ:

Trả góp tại thegioididong.com

Hình thức mua hàng trả góp tại thegioididong.com

Hình thức mua hàng trả sau trên các trang mua sắm trực tuyến

Hình thức mua hàng trả sau trên các trang mua sắm trực tuyến

Làm thế nào để lựa chọn chiến lược giá phù hợp để áp dụng cho sản phẩm?

Việc lựa chọn chiến lược định giá phù hợp sẽ phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố bao gồm cả chủ quan và khách quan. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, doanh nghiệp cần xác định rõ các yếu tố sau:

  • Mục tiêu tiếp thị của doanh nghiệp đối với sản phẩm: Mở rộng thị trường hơn <> tối đa hóa lợi nhuận nhiều hơn, hay cân bằng giữa 2 mục tiêu?
  • Khả năng tài chính của khách hàng mục tiêu: Khả năng chi trả tối đa và tối thiểu của khách hàng mục tiêu là bao nhiêu?
  • Năng lực tài chính của doanh nghiệp: Doanh nghiệp có thể chịu lỗ trong bao lâu? Các nhà đầu tư và cổ đông có sẵn sàng rót thêm vốn vào doanh nghiệp không?
  • Giai đoạn trong chu kỳ sống của sản phẩm: Sản phẩm của bạn hiện đang ở giai đoạn nào (thâm nhập, tăng trưởng, trưởng thành hay suy giảm)?
  • Định vị sản phẩm: Doanh nghiệp định vị sản phẩm của mình ở đâu so với đối thủ?
  • Mức độ cạnh tranh: Có bao nhiêu đối thủ cạnh tranh trên thị trường cung cấp những sản phẩm tương tự có thể thỏa mãn nhu cầu của những khách hàng mục tiêu giống như doanh nghiệp?

Sau khi làm rõ các vấn đề trên, doanh nghiệp phải 70% về sự lựa chọn Có được chiến lược giá phù hợp cho sản phẩm của bạn. 30% còn lại sẽ phụ thuộc vào các yếu tố khác như sự thay đổi của môi trường vĩ mô (tự nhiên, chính trị, xã hội, văn hóa, công nghệ, nhân khẩu học).

Thế giới Marketing rất đa dạng về chiều rộng và chiều sâu, luôn biến động, không ngừng thay đổi hàng ngày. Do đó, người làm marketing cần nắm bắt được tình hình thay đổi và xu hướng của môi trường kinh doanh để có thể lựa chọn chiến lược giá phù hợp.

Xem thêm nhiều bài viết về : Marketing Căn bản



from timhieumarketing.com https://ift.tt/2YKr52K
via Timhieumarketing.com

Nhận xét